Lịch xe chạy từ Bến xe Giáp Bát đi các tỉnh

2754

TT

Tuyến đ­­ường Số chuyến Giờ xe chạy
1 Bình Lục 13 8h00 đến 16h30  60 ph/ch
2 Lý Nhân 32 6h00 đến 18h00  30ph/ch
3 T.Phố Nam Định 84 5h40 đến 18h00 15phút/ch
4 Trực Ninh 27 7h đến 17h30, 30phút/ch
5 Xuân Trư­ờng 24 5h đến 16h00, 30phút/ch
6 Nghĩa Hư­ng 19 Từ 7h30 đến 17h30  30ph/ch
7 Ý Yên 27 6h00 đến 17h cứ 30ph/ch
8 Giao Thuỷ 30 6h30 đến 17h30  25ph/ch
9 Hải Hậu 54 6h00 đến17h30, 15phút/ ch
10 Thị Xã Thái Bình 86 6h40 đến 18h00,10phút/ch
11 Đông Hư­ng 3 9h00, 12h00, 12h30
12 Quỳnh Côi 3 10h00, 13h00,14h00
13 Phụ Dực 1 13h50
14 Thái Thụy 15 7h30 đến 16h  40ph/ch
15 Ninh Bình 48 6h55 đến  17h50, 20ph/ch
16 TX Ninh Bình 21 7h đến 17h0 , 40phút / ch
17 Nho Quan 18 6h00 đến 16h30, 30ph/ch
18 Kim Sơn 9 7h30 đến 16h00, 60ph/ch
19 Khánh Thành 4 7h00,9h,11h,12h,15h
20 Thanh  Hoá 80 Từ 5h20đến18h00,15phút/ch
21 Sầm  Sơn 20 6h đến 16h00 40ph/ch
22 Thạch Thành 5 10h30,12h,12h30,13h,13h30
23 Yên Thủy 10 Từ 7h45 đến 16h15, 50ph/ch
24 Nghi Sơn 4 7h00, 9h00, 11h00, 13h00
25 Thọ Xuân 4 9h40,10h,10h30,11h00
26 Thiệu Hoá 3 10h,11h,13h
27 Nông Cống 8 từ 6h00 đến 16h00, 60ph/ch
28 Vĩnh Lộc 18 từ 7h00 đến16h00, 45ph/ch
29 Trại 5 4 7h00, 13h00, 14h00, 15h30
30 Bỉm Sơn 17 Từ 8h30 đến 16h30 30phút/ch
31 Triệu Sơn 10 Từ 8h00 đến 15h30 30ph/ch
32 Quảng Ngãi 1 15h30
33 Đà Nẵng 5 9h, 10h, 13h, 17h, 8h00
34 Buôn Mê Thuột 2 10h, 15h
35 Gia Lai 6 8h30,9h30,11h00,12h00,14h30,15h00
36 Đà Lạt 2 9h00,11h00
37 Bình D­ương 2 12h00,18h00
38 TP Hồ Chí  Minh 7 8h, 10h, 11h, 13h00, 15h00, 18h00, 20h
39 Tx Điện Biên Phủ 1 7h00
40 Hàm Yên 1 9h30
41 Lạc Long 39 Từ 5h00đến18h00,15phút/ch
42 Cẩm Phả 27 7h30 đến 16h30, 30ph/ch
43 TP Yên Bái 14 7h00 đến 16h, 30ph/ch
44 TX Cao Bằng 9 5h30,6h30,7h30,8h30,9h3017h00
45 TX Phú Thọ 5 6h15,9h00,13h00,14h00,15h40
46 Yên Lập 3 9h40, 10h15, 10h30, 12h,13h
47 Thanh Sơn 5 8h, 11h, 10h, 11h45, 12h15
48 Ấm Thư­­ợng 2 11h30,12h30
49 Thái Nguyên 15 7h đén 16h00 30ph/ch
50 Định Hoá 2 13h00,14h00
51 Chiêm Hoá 3 12h00,14h00,14h30
52 Đại Từ 2 12h30,13h00,14h00,15h00
53 Sơn Dư­ơng 3 12h45, 14h00
54 Bắc Giang 44 7h00 đến 16h, 30ph/ch
55 Yên Thuỷ 10 từ 6h30 đến 16h00, 40ph/ch
56 Mai Châu 2 9h30,14h00
57 Lạng Sơn 20 6h00 đến 16h00, 30ph/ch