Lịch xe chạy từ Bến xe Giáp Bát đi các tỉnh

Hãy Like để trở thành Fan của GIAO THÔNG VIỆT NAM để được tư vấn miễn phí trên Facebook.

TT

Tuyến đ­­ường Số chuyến Giờ xe chạy
1 Bình Lục 13 8h00 đến 16h30  60 ph/ch
2 Lý Nhân 32 6h00 đến 18h00  30ph/ch
3 T.Phố Nam Định 84 5h40 đến 18h00 15phút/ch
4 Trực Ninh 27 7h đến 17h30, 30phút/ch
5 Xuân Trư­ờng 24 5h đến 16h00, 30phút/ch
6 Nghĩa Hư­ng 19 Từ 7h30 đến 17h30  30ph/ch
7 Ý Yên 27 6h00 đến 17h cứ 30ph/ch
8 Giao Thuỷ 30 6h30 đến 17h30  25ph/ch
9 Hải Hậu 54 6h00 đến17h30, 15phút/ ch
10 Thị Xã Thái Bình 86 6h40 đến 18h00,10phút/ch
11 Đông Hư­ng 3 9h00, 12h00, 12h30
12 Quỳnh Côi 3 10h00, 13h00,14h00
13 Phụ Dực 1 13h50
14 Thái Thụy 15 7h30 đến 16h  40ph/ch
15 Ninh Bình 48 6h55 đến  17h50, 20ph/ch
16 TX Ninh Bình 21 7h đến 17h0 , 40phút / ch
17 Nho Quan 18 6h00 đến 16h30, 30ph/ch
18 Kim Sơn 9 7h30 đến 16h00, 60ph/ch
19 Khánh Thành 4 7h00,9h,11h,12h,15h
20 Thanh  Hoá 80 Từ 5h20đến18h00,15phút/ch
21 Sầm  Sơn 20 6h đến 16h00 40ph/ch
22 Thạch Thành 5 10h30,12h,12h30,13h,13h30
23 Yên Thủy 10 Từ 7h45 đến 16h15, 50ph/ch
24 Nghi Sơn 4 7h00, 9h00, 11h00, 13h00
25 Thọ Xuân 4 9h40,10h,10h30,11h00
26 Thiệu Hoá 3 10h,11h,13h
27 Nông Cống 8 từ 6h00 đến 16h00, 60ph/ch
28 Vĩnh Lộc 18 từ 7h00 đến16h00, 45ph/ch
29 Trại 5 4 7h00, 13h00, 14h00, 15h30
30 Bỉm Sơn 17 Từ 8h30 đến 16h30 30phút/ch
31 Triệu Sơn 10 Từ 8h00 đến 15h30 30ph/ch
32 Quảng Ngãi 1 15h30
33 Đà Nẵng 5 9h, 10h, 13h, 17h, 8h00
34 Buôn Mê Thuột 2 10h, 15h
35 Gia Lai 6 8h30,9h30,11h00,12h00,14h30,15h00
36 Đà Lạt 2 9h00,11h00
37 Bình D­ương 2 12h00,18h00
38 TP Hồ Chí  Minh 7 8h, 10h, 11h, 13h00, 15h00, 18h00, 20h
39 Tx Điện Biên Phủ 1 7h00
40 Hàm Yên 1 9h30
41 Lạc Long 39 Từ 5h00đến18h00,15phút/ch
42 Cẩm Phả 27 7h30 đến 16h30, 30ph/ch
43 TP Yên Bái 14 7h00 đến 16h, 30ph/ch
44 TX Cao Bằng 9 5h30,6h30,7h30,8h30,9h3017h00
45 TX Phú Thọ 5 6h15,9h00,13h00,14h00,15h40
46 Yên Lập 3 9h40, 10h15, 10h30, 12h,13h
47 Thanh Sơn 5 8h, 11h, 10h, 11h45, 12h15
48 Ấm Thư­­ợng 2 11h30,12h30
49 Thái Nguyên 15 7h đén 16h00 30ph/ch
50 Định Hoá 2 13h00,14h00
51 Chiêm Hoá 3 12h00,14h00,14h30
52 Đại Từ 2 12h30,13h00,14h00,15h00
53 Sơn Dư­ơng 3 12h45, 14h00
54 Bắc Giang 44 7h00 đến 16h, 30ph/ch
55 Yên Thuỷ 10 từ 6h30 đến 16h00, 40ph/ch
56 Mai Châu 2 9h30,14h00
57 Lạng Sơn 20 6h00 đến 16h00, 30ph/ch
Tags: , , , , , , ,