Lịch bay Jetstar và bảng giá vé từ Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh – Hà Nội

Hãy Like để trở thành Fan của GIAO THÔNG VIỆT NAM để được tư vấn miễn phí trên Facebook.

GIAO THÔNG VIỆT NAM WWW.GIAOTHONGVIETNAM.VN

Lịch bay Jetstar từ Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh (Sài Gòn)
 Hành Trình  Giờ bay
 Giờ đến  Số hiệu chuyến bay
 Đà Nẵng – Hồ Chí Minh (Sài Gòn)  7h50  9h05  BL591
 Đà Nẵng – Hồ Chí Minh (Sài Gòn)  11h25  12h40  BL593
 Đà Nẵng – Hồ Chí Minh (Sài Gòn)  14h20  15h35  BL595
 Đà Nẵng – Hồ Chí Minh (Sài Gòn)  19h50  21h05  BL597
Bảng giá vé Jetstar từ Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bảng giá vé Jetstar từ Đà Nẵng – Hồ Chí Minh dưới đây chưa bao gồm phí hành lý và phí dịch vụ xuất vé của đại lý.

Bảng giá vé có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Vui lòng liên hệ đại lý để kiểm tra giá tại thời điểm đặt vé.

ĐÀ NẴNG – Hồ Chí Minh
  BKG CLASS  STARTER   PLUS   MAX
 BASE FARE  VAT (10%)  TAX SELLING FAR  PLUS CHARGE  SELLING FARE  MAX CHARGE  SELLING FARE
H
 490,000  49,000  44,000  583,000  200,000  783,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 K  590,000 59,000 44,000  693,000  200,000 893,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 L  690,000 69,000 44,000  803,000  200,000  1,003,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 M  790,000 79,000 44,000  913,000 200,000  1,113,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 N  890,000 89,000 44,000  1,023,000 200,000  1,223,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 O  990,000 99,000 44,000  1,133,000 200,000  1,333,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 Q  1,090,000 109,000 44,000  1,243,000 200,000  1,443,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 R  1,190,000 119,000 44,000  1,353,000 200,000  1,553,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 S  1,290,000 129,000 44,000  1,463,000 200,000  1,663,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 T  1,390,000 139,000 44,000  1,573,000 200,000  1,773,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 V  1,510,000 151,000 44,000  1,705,000 200,000  1,905,000  350,000  2,055,000
 Y  1,640,000 164,000 44,000  1,848,000 200,000  2,048,000  350,000  2,198,000
Bảng giá vé Jetstar từ Đà Nẵng đi Hà Nội

Bảng giá vé Jetstar từ Đà Nẵng đi Hà Nội dưới đây chưa bao gồm phí hành lý và phí dịch vụ xuất vé của đại lý.

Bảng giá vé có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Vui lòng liên hệ đại lý để kiểm tra giá tại thời điểm đặt vé.

Đà Nẵng – Hà Nội
  BKG CLASS  STARTER   PLUS   MAX
 BASE FARE  VAT (10%)  TAX SELLING FAR  PLUS CHARGE  SELLING FARE  MAX CHARGE  SELLING FARE
H
 490,000  49,000  44,000  583,000  200,000  783,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 K  590,000 59,000 44,000  693,000  200,000 893,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 L  690,000 69,000 44,000  803,000  200,000  1,003,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 M  790,000 79,000 44,000  913,000 200,000  1,113,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 N  890,000 89,000 44,000  1,023,000 200,000  1,223,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 O  990,000 99,000 44,000  1,133,000 200,000  1,333,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 Q  1,090,000 109,000 44,000  1,243,000 200,000  1,443,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 R  1,190,000 119,000 44,000  1,353,000 200,000  1,553,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 S  1,290,000 129,000 44,000  1,463,000 200,000  1,663,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 T  1,390,000 139,000 44,000  1,573,000 200,000  1,773,000  Không áp dụng  Không áp dụng
 V  1,510,000 151,000 44,000  1,705,000 200,000  1,905,000  350,000  2,055,000
 Y  1,640,000 164,000 44,000  1,848,000 200,000  2,048,000  350,000  2,198,000