Vạch kẻ đường

23

Vạch kẻ đường trong hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam, theo QCVN 41:2019/BGTVT, là các dấu hiệu được vẽ trên mặt đường để hướng dẫn, điều khiển hoặc phân luồng giao thông, đảm bảo an toàn và trật tự khi tham gia giao thông. Vạch kẻ đường thường được sử dụng kết hợp với các biển báo để tăng hiệu quả điều tiết. Dưới đây là khái niệm, đặc điểm và các loại vạch kẻ đường phổ biến, được trình bày ngắn gọn và rõ ràng:

1. Khái niệm

Vạch kẻ đường là các đường kẻ, ký hiệu, hoặc chữ được vẽ trên mặt đường bằng sơn hoặc vật liệu phản quang, nhằm:

  • Phân chia làn đường, hướng đi, hoặc khu vực dành cho các loại phương tiện.
  • Hướng dẫn người tham gia giao thông thực hiện đúng quy định (như dừng, nhường đường, giới hạn tốc độ).
  • Bổ sung hoặc làm rõ ý nghĩa của biển báo giao thông.

2. Đặc điểm chung

  • Màu sắc:
    • Màu trắng: Thường dùng để phân làn, chỉ hướng, hoặc đánh dấu khu vực.
    • Màu vàng: Chỉ các khu vực cấm dừng/đỗ, phân chia chiều đi đối với đường hai chiều, hoặc cảnh báo nguy hiểm.
    • Màu đỏ: Ít phổ biến, thường dùng ở một số khu vực đặc biệt (như đường ưu tiên hoặc khu vực nguy hiểm).
  • Hình dạng:
    • Vạch liền: Mang tính bắt buộc, cấm vượt qua hoặc đi vào khu vực.
    • Vạch đứt: Cho phép vượt qua hoặc thay đổi làn trong điều kiện an toàn.
    • Vạch mũi tên, chữ, ký hiệu: Hướng dẫn cụ thể (như chỉ hướng đi, dừng, nhường đường).
  • Vật liệu: Sơn phản quang hoặc vật liệu bền, chịu được điều kiện thời tiết, đảm bảo dễ nhận biết cả ngày lẫn đêm.
  • Vị trí: Được vẽ trên mặt đường, tại giao lộ, đoạn đường phân làn, khu vực cấm, hoặc nơi có biển báo hỗ trợ.

3. Các loại vạch kẻ đường

Dựa trên QCVN 41:2019/BGTVT, vạch kẻ đường được chia thành các nhóm chính như sau:

a. Vạch phân chia làn đường

  • Vạch trắng liền đơn (V.1): Phân chia các làn đường cùng chiều, cấm vượt qua hoặc chuyển làn.
  • Vạch trắng đứt (V.2): Phân chia các làn đường cùng chiều, cho phép vượt qua hoặc chuyển làn nếu an toàn.
  • Vạch vàng liền đơn (V.3): Phân chia hai chiều đi ngược nhau, cấm vượt qua hoặc đè vạch.
  • Vạch vàng đứt (V.4): Phân chia hai chiều đi ngược nhau, cho phép vượt qua nếu an toàn.
  • Vạch vàng liền kép (V.5): Phân chia hai chiều đi, cấm vượt qua hoặc đè vạch ở cả hai hướng.
  • Vạch vàng một liền, một đứt (V.6): Phân chia hai chiều đi, bên vạch đứt được phép vượt, bên vạch liền bị cấm vượt.

b. Vạch chỉ hướng

  • Vạch mũi tên (V.7): Chỉ hướng đi bắt buộc trên từng làn (thẳng, rẽ trái, rẽ phải, hoặc kết hợp).
    • Ví dụ: Mũi tên thẳng (chỉ được đi thẳng), mũi tên rẽ trái (chỉ được rẽ trái).
  • Vạch chữ (V.8): Chỉ dẫn cụ thể như “STOP” (dừng lại), “BUS” (làn xe buýt), hoặc “BIKE” (làn xe đạp).
  • Vạch chỉ làn dành riêng (V.9): Đánh dấu làn dành riêng cho loại phương tiện cụ thể (xe buýt, xe tải, xe máy).

c. Vạch dừng và nhường đường

  • Vạch dừng (V.10): Vạch trắng liền hoặc chữ “STOP”, yêu cầu phương tiện dừng lại tại giao lộ hoặc nơi có biển I.420 (Dừng lại).
  • Vạch nhường đường (V.11): Vạch trắng đứt hình tam giác hoặc chữ “YIELD”, yêu cầu nhường đường cho phương tiện khác.
  • Vạch người đi bộ (V.12): Vạch trắng liền hoặc đứt, đánh dấu khu vực dành cho người đi bộ băng qua đường (vạch ngựa vằn).

d. Vạch cấm dừng/đỗ

  • Vạch vàng liền (V.13): Cấm dừng và đỗ xe trên đoạn đường có vạch, trừ xe ưu tiên.
  • Vạch vàng đứt (V.14): Cấm đỗ xe nhưng cho phép dừng xe tạm thời (thường kèm biển phụ về thời gian).
  • Vạch lưới vàng (V.15): Cấm dừng/đỗ hoặc chiếm dụng khu vực (thường tại giao lộ để tránh ùn tắc).

e. Vạch cảnh báo và phân luồng

  • Vạch giảm tốc (V.16): Vạch trắng hoặc vàng, hình răng cưa hoặc gờ, cảnh báo cần giảm tốc độ.
  • Vạch phân luồng (V.17): Vạch trắng hoặc vàng, dẫn hướng phương tiện vào đúng làn hoặc tránh chướng ngại vật.
  • Vạch cảnh báo nguy hiểm (V.18): Vạch hình tam giác hoặc ký hiệu đặc biệt, cảnh báo khu vực nguy hiểm như đường hẹp, công trường.

f. Vạch khác

  • Vạch ranh giới mép đường (V.19): Vạch trắng hoặc vàng liền, đánh dấu ranh giới giữa lòng đường và lề đường.
  • Vạch phân cách dải phân cách (V.20): Vạch trắng hoặc vàng, đánh dấu khu vực có dải phân cách cố định hoặc di động.
  • Vạch đường xe đạp (V.21): Vạch trắng, đánh dấu làn dành riêng cho xe đạp, thường kèm ký hiệu hình xe đạp.
  • Vạch khu vực đặc biệt (V.22): Đánh dấu khu vực như bãi đỗ xe, điểm đón trả khách, hoặc khu vực cấm vượt.

4. Hiệu lực và cách sử dụng

  • Phạm vi hiệu lực: Vạch kẻ đường có hiệu lực trong khu vực được vẽ, thường kéo dài đến giao lộ tiếp theo hoặc nơi có biển báo hủy bỏ (như I.402 – Hết khu đông dân cư).
  • Ưu tiên: Vạch kẻ đường có tính bắt buộc, đặc biệt với vạch liền hoặc vạch dừng/nhường đường. Nếu có tín hiệu điều khiển giao thông (cảnh sát, đèn tín hiệu), tín hiệu này ưu tiên hơn.
  • Kết hợp với biển báo: Vạch kẻ đường thường bổ sung ý nghĩa cho biển báo cấm, hiệu lệnh, hoặc chỉ dẫn (ví dụ: vạch mũi tên kết hợp với biển I.426).

5. Hậu quả khi không tuân thủ

  • Vi phạm hành chính: Không tuân thủ vạch kẻ đường là vi phạm giao thông, bị xử phạt theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung). Ví dụ:
    • Đè vạch vàng liền (V.3, V.5): Phạt từ 400.000–600.000 đồng (xe máy) hoặc 800.000–1.200.000 đồng (ô tô), có thể tước giấy phép lái xe 1–3 tháng.
    • Không dừng tại vạch dừng (V.10): Phạt từ 600.000–800.000 đồng (xe máy) hoặc 1.200.000–2.000.000 đồng (ô tô).
    • Đi sai làn theo vạch mũi tên (V.7): Phạt từ 400.000–600.000 đồng (xe máy) hoặc 800.000–1.200.000 đồng (ô tô).
  • Tội phạm hình sự: Nếu vi phạm vạch kẻ đường gây hậu quả nghiêm trọng (như tai nạn giao thông gây thương tích, tử vong), có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự:
    • Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260 Bộ luật Hình sự): Phạt tù từ 1–15 năm, tùy mức độ hậu quả.
    • Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330): Nếu không tuân thủ vạch dừng và chống đối lực lượng chức năng, phạt tù từ 6 tháng đến 7 năm.

6. Lưu ý khi tham gia giao thông

  • Quan sát kỹ: Chú ý vạch kẻ đường, đặc biệt tại giao lộ, khu vực phân làn, hoặc nơi có vạch ngựa vằn.
  • Tuân thủ vạch liền: Không vượt qua hoặc đè lên vạch liền (trừ xe ưu tiên trong trường hợp khẩn cấp).
  • Kết hợp biển báo: Đọc vạch kẻ đường cùng với biển báo để hiểu rõ quy định (ví dụ: vạch vàng liền kết hợp biển P.130 – Cấm dừng và đỗ xe).
  • Đảm bảo an toàn: Giảm tốc độ và nhường đường tại các vạch dừng, vạch người đi bộ, hoặc vạch cảnh báo.

Nếu bạn cần chi tiết hơn về một loại vạch kẻ đường cụ thể hoặc ví dụ thực tế, hãy cho tôi biết!

=======================================================

ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI


CÔNG TY LUẬT DRAGON


Giám đốc - Thạc sĩ Luật sư:  Nguyễn Minh Long


Tư vấn và cung cấp dịch vụ
Mức xử phạt các lỗi
Cấp lại giấy phép lái xe
Cấp lại biển số xe
Trách nhiệm khi gây tai nạn
Sang tên đổi chủ phương tiện
Khiếu nại - Khiếu kiện CSGT
Tư vấn bảo hiểm xe
Tư vấn pháp lý chủ tàu thuyền vi phạm
Cấp phù hiệu xe

Trụ sở chính:  Số 08 Tầng 09 Toà nhà VINACONEX DIAMOND TOWER, Số 459C Bạch Mai, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.


Văn phòng luật sư quận Long Biên: Số 22 Ngõ 29 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà Nội


Tổng đài: 1900 599 979 


Hotline: 098.301.9109


Email: dragonlawfirm@gmail.com

Hệ thống Website:


www.vanphongluatsu.com.vn
www.congtyluatdragon.com
www.luatsubaochua.vn
www.giaothongvietnam.vn